hăng tiết

hăng tiết

Một người đàn ông hăng tiết lao vào cuộc ẩu đả.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hăng hái, nhiệt tình quá mức đến mức thiếu suy nghĩ: "hăng tiết" dùng để chỉ trạng thái hành động một cách cuồng nhiệt, bồng bột, thiếu sự cân nhắc, thường do bị kích động bởi cảm xúc nhất thời.
    • Liều lĩnh, xông xáo không biết sợ: Chỉ sự dũng mãnh, can đảm nhưng thiếu sự thận trọng cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy đánh nhau hăng tiết quá, không ai can được. (Anh ấy đánh nhau một cách hung hăng, liều lĩnh quá, không ai ngăn cản được.)
    • Đừng hăng tiết lao vào việc nguy hiểm như vậy. (Đừng hăng máu, liều lĩnh lao vào việc nguy hiểm như thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hăng tiết lên": trở nên hung hăng, liều lĩnh hơn do bị kích động.
    • Nghe thách thức, hăng tiết lên, nhất định không chịu lùi bước. (Nghe lời thách thức, trở nên hung hăng, liều lĩnh hơn, nhất quyết không chịu lùi bước.)
Biến thể từ gần giống
  • Hăng máu (tính từ): (từ thông tục) có nghĩa tương tự như "hăng tiết", chỉ sự hung hăng, liều lĩnh.
    • Tính hăng máu lắm, dễ nổi nóng. (Tính hung hăng lắm, dễ nổi nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hăng hái: nhiệt tình, tích cực (có thể mang nghĩa tích cực hơn "hăng tiết").
  • Liều lĩnh: hành động không sợ nguy hiểm.
  • Bồng bột: hành động theo cảm xúc nhất thời, thiếu suy nghĩ chín chắn.
Từ trái nghĩa
  • Thận trọng: cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
  • Điềm tĩnh: bình tĩnh, không bị cảm xúc chi phối.
  • Nhút nhát: thiếu can đảm, dễ sợ hãi.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "hăng tiết" mang sắc thái thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ. thường hàm ý chỉ trích hoặc cảnh báo về một hành động thiếu suy nghĩ, nguy hiểm.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng để miêu tả hành vi trong các tình huống xung đột, tranh cãi, đánh nhau hoặc những quyết định vội vàng.

Proverbs and Idioms